Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #5339

assertion

/ə'sə:ʃn/

danh từ

  • sự đòi (quyền lợi...)
  • sự xác nhận, sự khẳng định, sự quả quyết, sự quyết đoán
  • điều xác nhận, điều khẳng định, điều quyết đoán
Biến thể từ assertions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a declaration that is made emphatically (as if no supporting evidence were necessary)

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...