assertion
“assertions” là số nhiều của assertion — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Her assertion that costs would drop proved false.”Sự khẳng định của cô rằng chi phí sẽ giảm hóa ra là sai.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
assertion
/ə'sə:ʃn/
danh từ
- sự đòi (quyền lợi...)
- sự xác nhận, sự khẳng định, sự quả quyết, sự quyết đoán
- điều xác nhận, điều khẳng định, điều quyết đoán
Định nghĩa tiếng Anh
n. a declaration that is made emphatically (as if no supporting evidence were necessary)