Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“assumptions” là số nhiều của assumption — đang hiển thị từ gốc:
TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2606

assumption

/ə'sʌmpʃn/

danh từ

  • sự mang, sự khoác, sự lấy (cái vẻ, tính chất...)
  • sự làm ra vẻ, sự giả bộ
  • sự mệnh danh (là đúng), sự cho rằng (là đúng), sự thừa nhận
  • sự nắm lấy, sự chiếm lấy
  • sự đảm đương, sự gánh vác, sự nhận vào mình
  • tính kiêu căng, tính kiêu ngạo, tính ngạo mạn
  • (tôn giáo) lễ thăng thiên của Đức mẹ đồng trinh
Biến thể từ assumptions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a hypothesis that is taken for granted\nn. the act of taking possession of or power over something\nn. celebration in the Roman Catholic Church of the Virgin Mary's being taken up into heaven when her earthly life ended; corresponds to the Dormition in the Eastern Orthodox Church\nn. (Christianity) the taking up of the body and soul of the Virgin Mary when her earthly life had ended

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...