Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“asylums” là số nhiều của asylum — đang hiển thị từ gốc:
IELTSGRECollins ★★ phổ biến #7774

asylum

/ə'sailəm/

danh từ

  • viện cứu tế
    • orphan asylum: viện cứu tế trẻ mồ côi
    • asylum for the aged: viện an dưỡng cho người già
  • nhà thương điên, bệnh viện tinh thần kinh ((cũng) clunatic asylum)
  • nơi trú ẩn, nơi ẩn náu; nơi nương náu
    • to offord asylum to someone: cho ai nương náu
Biến thể từ asylums số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a shelter from danger or hardship\nn a hospital for mentally incompetent or unbalanced person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...