Từ điển Anh–Việt

112.369 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

asylum

/ə'sailəm/ IELTSGRECollins ★★ phổ biến #7774

“asylums” là số nhiều của asylum — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tị nạn danh từ

“Many refugees seek asylum in other countries.”Nhiều người tị nạn tìm kiếm nơi tị nạn ở các quốc gia khác.

Biến thể từ asylums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

asylum

/ə'sailəm/

danh từ

  • viện cứu tế
    • orphan asylum: viện cứu tế trẻ mồ côi
    • asylum for the aged: viện an dưỡng cho người già
  • nhà thương điên, bệnh viện tinh thần kinh ((cũng) clunatic asylum)
  • nơi trú ẩn, nơi ẩn náu; nơi nương náu
    • to offord asylum to someone: cho ai nương náu
Định nghĩa tiếng Anh

n a shelter from danger or hardship n a hospital for mentally incompetent or unbalanced person

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...