Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #5681

awaken

/ə'weikən/

tính từ

  • thức giấc, thức dậy; thức, không ngủ
    • to lie awaken: nằm thức, nằm không ngủ
    • to try to keep awaken: còn thức nguyên, chưa ngủ; rát tỉnh táo, cảnh giác
  • awaken to nhận ra, nhận thức ra, thấy rõ
    • to be fully awaken to the danger of the situation: nhận thấy rất rõ sự nguy hiểm của tình hình

động từ

  • (như) awake ((thường) nghĩa bóng)
Định nghĩa tiếng Anh

v. cause to become awake or conscious\nv. make aware

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...