Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

award

/ə'wɔ:d/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2573

“awarding” là hiện tại phân từ của award — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

giải thưởng danh từ

“She won an award.”Cô ấy đã giành được một giải thưởng.

Đồng nghĩa prizehonorgrantreward
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

award

/ə'wɔ:d/

danh từ

  • phần thưởng, tặng thưởng (do quan toà, hội đồng trọng tài, hội đồng giám khảo... quyết định ban cho)
  • sự quyết định của quan toà, của hội đồng giám khảo...
  • sự trừng phạt, hình phạt (do quan toà, hội đồng trọng tài, hội đồng giám khảo... quyết định bắt phải chịu)

ngoại động từ

  • tặng, tặng thưởng, trao tặng
    • to award somebody a gold medal: tặng ai huy chương vàng
  • quyết định ban cho, quyết định cấp cho (quan toà, hội đồng trọng tài, hội đồng giám khảo...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a grant made by a law court n. a tangible symbol signifying approval or distinction v. give, especially as an honor or reward v. give as judged due or on the basis of merit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...