Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

balloon

/bə'lu:n/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4774

Nghĩa thường dùng

bóng bay danh từ

“The children were excited to see the colorful balloons.”Trẻ em rất phấn khích khi thấy những quả bóng bay đầy màu sắc.

Đồng nghĩa aircraftblimpinflatable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

balloon

/bə'lu:n/

danh từ

  • khí cầu, quả bóng
    • captive (barrage) balloon: khí cầu có dây buộc xuống đất
    • observation balloon: khí cầu quan trắc
    • pilot balloon: khí cầu xem chiều gió
    • meteorological balloon: bóng khí tượng
  • (hoá học) bình cầu
  • (kiến trúc) quả cầu (trên đầu cột) ô ghi lời (ở một bức tranh khôi hài)

nội động từ

  • lên bằng khí cầu
  • phồng ra, phình ra, căng lên (như quả bóng)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tăng giá, lên giá
Định nghĩa tiếng Anh

n. large tough nonrigid bag filled with gas or heated air n. small thin inflatable rubber bag with narrow neck v. ride in a hot-air balloon v. become inflated

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...