Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ban

/bæn/ TOEFLIELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #3273

“bans” là số nhiều của ban — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cấm động từ

“They decided to ban smoking in public places.”Họ quyết định cấm hút thuốc ở những nơi công cộng.

Đồng nghĩa prohibitforbidoutlaw
Trái nghĩa allowpermit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ban

/bæn/

động từ

  • cấm, cấm chỉ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) nguyền rủa
Định nghĩa tiếng Anh

n. 100 bani equal 1 leu in Moldova n. 100 bani equal 1 leu in Romania n. an official prohibition or edict against something v. forbid the public distribution of ( a movie or a newspaper)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...