bare
/beə/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3430
“bared” là quá khứ của bare — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trần trụi, không có gì
tính từ
“He walked on the bare ground without shoes.”Anh ấy đi trên mặt đất trần trụi mà không có giày.
Biến thể từ
bared quá khứ
barest so sánh nhất
baring hiện tại phân từ
bared quá khứ phân từ
bares ngôi 3 số ít
barer so sánh hơn
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bare
/beə/
tính từ
- trần, trần truồng, trọc
- to have one's head bare: để đầu trần
- a bare hillside: sườn đồi trọc
- to lay bare: bóc trần
- trống không, rỗng, trơ trụi; (nghĩa bóng) nghèo nàn, xác xơ
- the house looks bare: ngôi nhà trông trống rỗng
- to be bare of money: rỗng túi, không một xu dính túi
- vừa đủ, tối thiểu
- to earn a bare living: kiếm vừa đủ sống
- bare possibility: khả năng tối thiểu
- (vật lý) không được cách điện, trần
thành ngữ
- [as] bare as the palm of one's hand
- hoàn toàn trơ trụi, hoàn toàn trống không
- to believe someone's bare word
- to believe a thing on someone's bare word
- ai nói gì tin nấy
- in one's bare skin
- trần như nhộng
ngoại động từ
- làm trụi, lột, bóc trần, để lô
- to bare one's head: lột mũ ra, bỏ mũ ra
- thổ lộ, bóc lột
- to bare one's heart: thổ lộ tâm tình
- tuốt (gươm) ra khỏi vỏ
Định nghĩa tiếng Anh
v. lay bare s. completely unclothed s. lacking in amplitude or quantity a. lacking its natural or customary covering