Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barn

/bɑ:n/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4108

“barns” là số nhiều của barn — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

chuồng trại danh từ

“The farmer stored hay in the barn.”Người nông dân đã lưu trữ cỏ khô trong chuồng trại.

Biến thể từ barns số nhiều
Đồng nghĩa stableshedoutbuildingbyre
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barn

/bɑ:n/

danh từ

  • kho thóc
  • ngôi nhà thô sơ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuồng trâu bò, chuồng ngựa
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nơi để xe điện
Định nghĩa tiếng Anh

n. an outlying farm building for storing grain or animal feed and housing farm animals n. (physics) a unit of nuclear cross section; the effective circular area that one particle presents to another as a target for an encounter

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...