Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2903

stable

/'steibl/

tính từ

  • vững vàng; ổn định
  • kiên định, kiên quyết
    • a stable politician: một nhà chính trị kiên định
  • (vật lý) ổn định, bền

danh từ

  • chuồng (ngựa, bò, trâu...)
  • đàn ngựa đua (ở một chuồng nào)
  • (số nhiều) (quân sự) công tác ở chuồng ngựa

ngoại động từ

  • cho (ngựa) vào chuồng, nhốt (ngựa) vào chuồng

nội động từ

  • ở trong chuồng (ngựa)
  • (nghĩa bóng) nằm, ở
    • they stable where they can: họ tìm được chỗ nào thì nằm chỗ ấy
Định nghĩa tiếng Anh

n. a farm building for housing horses or other livestock\nv. shelter in a stable\na. resistant to change of position or condition\ns. firm and dependable; subject to little fluctuation

Gợi ý (24)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...