Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

barrel

/'bærәl/ TOEFLIELTSCollins ★★★ phổ biến #3084

“barrels” là số nhiều của barrel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thùng danh từ

“The wine was stored in an oak barrel for several years.”Rượu vang được lưu trữ trong một thùng gỗ sồi trong nhiều năm.

Đồng nghĩa caskdrumkegtub
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

barrel

//

  • (Tech) khối hình trống; thể viên trụ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a tube through which a bullet travels when a gun is fired n. a cylindrical container that holds liquids n. a bulging cylindrical shape; hollow with flat ends n. the quantity that a barrel (of any size) will hold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...