barrel
“barrelling” là hiện tại phân từ của barrel — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The wine was stored in an oak barrel for several years.”Rượu vang được lưu trữ trong một thùng gỗ sồi trong nhiều năm.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
barrel
//
- (Tech) khối hình trống; thể viên trụ
Định nghĩa tiếng Anh
n. a tube through which a bullet travels when a gun is fired n. a cylindrical container that holds liquids n. a bulging cylindrical shape; hollow with flat ends n. the quantity that a barrel (of any size) will hold