battle
/'bætl/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1199
“battling” là hiện tại phân từ của battle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
trận chiến
danh từ
“The battle was very difficult.”Trận chiến rất khó khăn.
Biến thể từ
battles số nhiều
battling hiện tại phân từ
battled quá khứ
battled quá khứ phân từ
battles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
battle
/'bætl/
danh từ
- trận đánh; cuộc chiến đấu
- chiến thuật
thành ngữ
- battle royal
- trận loạn đả
- to fight somebody's battle for him
- đánh hộ cho người nào hưởng; làm cỗ sẵn cho ai
- general's battle
- trận thắng do tài chỉ huy
- soldier's battle
- trận đánh do đánh giỏi và dũng cảm
nội động từ
- chiến đấu, vật lộn
- to battle with the winds and waves: vật lộn với sóng gió
Định nghĩa tiếng Anh
n. a hostile meeting of opposing military forces in the course of a war v. battle or contend against in or as if in a battle