Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

become

/bi'kʌm/ IELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #139

Nghĩa thường dùng

Trở thành động từ

“Become a doctor.”Trở thành bác sĩ.

Đồng nghĩa turngrowgettransform
Trái nghĩa remainstay
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

become

/bi'kʌm/

(bất qui tắc) nội động từ, became; become

  • trở nên, trở thành
    • it has become much warmer: trời trở nên ấm hơn nhiều

ngoại động từ

  • vừa, hợp, thích hợp, xứng
    • this dress becomes you well: cái áo này anh mặc vừa quá; cái áo này anh mặc hợp quá
    • it does not become you to curse: chửi rủa là không xứng với anh, chửi rủa là điều anh không nên làm

thành ngữ

  1. to become of
    • xảy đến
      • he has not turned up yet, I wonder what has become of him: anh ấy bây giờ vẫn chưa tới, tôi tự hỏi không hiểu cái gì đã xảy đến với anh ta
Định nghĩa tiếng Anh

v. enter or assume a certain state or condition v. undergo a change or development v. come into existence v. enhance the appearance of

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...