Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

believer

/bi'li:vəbl/ TOEFLCollins ★ phổ biến #5362

“believers” là số nhiều của believer — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ believers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

believer

/bi'li:vəbl/

danh từ

  • người tin, tín đồ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a supporter who accepts something as true n. a person who has religious faith

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...