Bid
/bid/ IELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #4069
“bids” là số nhiều của Bid — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đấu thầu
động từ
“I will bid for the item.”Tôi sẽ đấu thầu cho món đồ.
Biến thể từ
bids số nhiều
bid quá khứ phân từ
bidding hiện tại phân từ
bade quá khứ
bids ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
Bid
//
- (Econ) Đấu thầu.+ Một đề nghị trả mà một cá nhân hay tổ chức đưa ra để sở hữu hoăc kiểm soát tài sản, các đầu vào, hàng hoá hay dịch vụ.
Định nghĩa tiếng Anh
n. an attempt to get something n. a formal proposal to buy at a specified price n. (bridge) the number of tricks a bridge player is willing to contract to make v. ask for or request earnestly