Từ điển Anh–Việt

111.833 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

Bid

/bid/ IELTSGREOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #4069

“bids” là số nhiều của Bid — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đấu thầu động từ

“I will bid for the item.”Tôi sẽ đấu thầu cho món đồ.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

Bid

//

  • (Econ) Đấu thầu.+ Một đề nghị trả mà một cá nhân hay tổ chức đưa ra để sở hữu hoăc kiểm soát tài sản, các đầu vào, hàng hoá hay dịch vụ.
Định nghĩa tiếng Anh

n. an attempt to get something n. a formal proposal to buy at a specified price n. (bridge) the number of tricks a bridge player is willing to contract to make v. ask for or request earnestly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...