Từ điển Anh–Việt

112.606 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bite

/bait/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★★ phổ biến #3153

“bites” là số nhiều của bite — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cắn động từ

“Be careful not to bite into the apple too hard.”Hãy cẩn thận không cắn vào quả táo quá mạnh.

Đồng nghĩa nibblechewstingnip
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bite

/bait/

danh từ

  • sự cắn, sự ngoạm; miếng cắn; vết cắn
  • sự châm, sự đốt; nốt đốt (muỗi, ong...)
  • miếng (thức ăn); thức ăn
    • a bite of food: một miếng ăn
    • without bite and sup: không cơm nước gì cả
  • sự đau nhức, sự nhức nhối của vết thương
  • sự cắn câu (cá...)
  • sự bám chắt, sự ăn sâu (mỏ neo, phanh, đinh ốc...)
  • vị cay tê (gừng, hạt tiêu...)
  • (nghĩa bóng) sự châm biếm, sự chua cay (lời nói)
  • cỏ cho vật nuôi

(bất qui tắc) động từ bit; bitten

/bittn/, bit
  • cắn, ngoạm
    • to bite one's nails: cắn móng tay
  • châm đốt; đâm vào (gươm...)
    • to be badly bitten by mosquitoes: bị muỗi đốt nhiều quá
  • làm đau, làm nhột; ăn mòn; làm cay tê (thức ăn)
    • the frost will bite the fruit blossom: sương giá sẽ làm chột mầm quả
    • strong acids bite metals: axit mạnh ăn mòn kim loại
    • peper and ginger bite the tongue: hạt tiêu và gừng làm cay tê lưỡi
  • cắn câu ((nghĩa đen), (nghĩa bóng))
  • bám chắt, ăn sâu, bắt vào
    • the screw does not bite: đinh ốc không bắt vào được
    • the anchor does not bite: neo không bám chắc
    • the brake will not bite: phanh không ăn
  • (nghĩa bóng) lừa bịp

thành ngữ

  1. to bite off
    • cắn, cắn đứt ra
  2. to be bitten with
    • say mê, ham mê (cái gì)
  3. to bite the dust (ground, sand)
    • ngã xuống và chết
  4. to bite one's lips
    • mím môi (để nén giận...)
  5. to bite off more than one can chew
    • cố làm việc gì quá sức mình
  6. once bitten twice shy
    • (xem) once
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wound resulting from biting by an animal or a person n. a light informal meal n. (angling) an instance of a fish taking the bait n. the act of gripping or chewing off with the teeth and jaws

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...