Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4631

chew

/tʃu:/

danh từ

  • sự nhai
    • to have a chew at something: nhai vật gì
  • sự nhai thuốc lá; mồi thuốc lá (để) nhai

động từ

  • nhai
  • ngẫm nghĩ, nghiền ngẫm nghĩ tới nghĩ lui
    • to chew upon (over) something: ngẫm nghĩ cái gì

thành ngữ

  1. to bite off more than one can chew
    • (xem) bite
  2. to chew the cud
    • (xem) cud
  3. to chew the rag (the fat)
    • (từ lóng) lải nhải ca cẩm, làu nhàu
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nói chuyện phiếm, tán dóc
Đồng nghĩa bitegnawmunchchomp
Trái nghĩa swallowgulp
Định nghĩa tiếng Anh

n. a wad of something chewable as tobacco\nn. biting and grinding food in your mouth so it becomes soft enough to swallow\nv. chew (food); to bite and grind with the teeth

Gợi ý (11)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...