Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

bitten

/'bitn/

“bitten” là quá khứ phân từ của bitten — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bị cắn động từ

“She was bitten by a dog yesterday.”Cô ấy bị chó cắn hôm qua.

Biến thể từ bitten quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

bitten

//

???
Định nghĩa tiếng Anh

v to grip, cut off, or tear with or as if with the teeth or jaws v cause a sharp or stinging pain or discomfort v penetrate or cut, as with a knife v deliver a sting to

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...