bitten
“bitten” là quá khứ phân từ của bitten — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“She was bitten by a dog yesterday.”Cô ấy bị chó cắn hôm qua.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bitten
//
???Định nghĩa tiếng Anh
v to grip, cut off, or tear with or as if with the teeth or jaws v cause a sharp or stinging pain or discomfort v penetrate or cut, as with a knife v deliver a sting to