biz
Nghĩa thường dùng
“He is starting his own biz next year.”Anh ấy sẽ bắt đầu kinh doanh riêng vào năm tới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
biz
/biz/
danh từ
- (thông tục) (như) business
Định nghĩa tiếng Anh
n your occupation or line of work
Từ điển Anh–Việt
112.219 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He is starting his own biz next year.”Anh ấy sẽ bắt đầu kinh doanh riêng vào năm tới.
n your occupation or line of work
Đang tải...