Từ điển Anh–Việt

112,371 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4957

bizarre

/bi'za:/

tính từ

  • kỳ quái, kỳ lạ, kỳ dị
Đồng nghĩa strangeweirdoddpeculiar
Trái nghĩa normalordinarycommon
Định nghĩa tiếng Anh

s. conspicuously or grossly unconventional or unusual

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...