Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blame

/bleim/ TOEFLIELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1797

“blamed” là quá khứ phân từ của blame — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đổ lỗi động từ

“Don't blame others for your mistakes.”Đừng đổ lỗi cho người khác về những sai lầm của bạn.

Trái nghĩa praisecredit
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blame

/bleim/

danh từ

  • sự khiển trách; lời trách mắng
    • to deserve blame: đáng khiển trách
  • lỗi; trách nhiệm
    • where does the blame lie for this failure?: ai chịu trách nhiệm về sự thất bại này?, trách nhiệm về sự thất bại này là ở đâu?
    • to bear the blame: chịu lỗ, chịu trách nhiệm
    • to lay the blame on somebody; to lay the blame at somebody's door: quy trách nhiệm về ai; đỗ lỗi cho ai
    • to lay the blame at the right door (on the right shoulders): quy trách nhiệm đúng vào người phải chịu trách nhiệm
    • to shift the blame on somebody: đỗ lỗi cho ai
Định nghĩa tiếng Anh

n. a reproach for some lapse or misdeed v. put or pin the blame on v. harass with constant criticism v. attribute responsibility to

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...