Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blank

/blæŋk/ IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #4578

“blanks” là số nhiều của blank — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trống tính từ

“She gave me a blank sheet of paper.”Cô ấy đưa cho tôi một tờ giấy trống.

Đồng nghĩa emptyvacantvoidbare
Trái nghĩa fullfilledmarked
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blank

//

  • chỗ trống
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of material ready to be made into something n. a cartridge containing an explosive charge but no bullet v. keep the opposing (baseball) team from winning s. (of a surface) not written or printed on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...