bless
/bles/ IELTSCollins ★★ phổ biến #4161
“blesses” là ngôi 3 số ít của bless — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
ban phước
động từ
“The priest will bless the congregation.”Linh mục sẽ ban phước cho giáo đoàn.
Đồng nghĩa
consecratesanctifypraise
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bless
/bles/
(bất qui tắc) ngoại động từ blessed
/'blest/, blest/blest/
- giáng phúc, ban phúc
- ((thường) dạng bị động) làm cho may mắn, làm cho hạnh phúc
- to be blessed with good health: được may mắn là có sức khoẻ tốt
- tôn sùng
- cầu Chúa phù hộ cho
thành ngữ
- bless me!; bless my soul!
- chao ôi!; trời ôi!
- blest if I saw him!
- tớ mà có gặp nó thì trời đánh thánh vật tớ
- to have not a penny to bless oneself with
- nghèo rớt mồng tơi, nghèo xác xơ
Định nghĩa tiếng Anh
v. give a benediction to v. confer prosperity or happiness on v. make the sign of the cross over someone in order to call on God for protection; consecrate