Từ điển Anh–Việt

109,033 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★★ phổ biến #4673

blessing

/'blesiɳ/

danh từ

  • phúc lành
  • kinh (được đọc trước và sau khi ăn)
  • hạnh phúc, điều sung sướng, sự may mắn
    • health is the greatest of blessings: sức khoẻ là hạnh phúc lớn nhất
    • what a blessing!: thật may mắn quá!
    • a blessing in disguise: chuyện không may mà lại hoá may
Đồng nghĩa benefitboongiftgrace
Trái nghĩa curseblightmisfortune
Định nghĩa tiếng Anh

n. the formal act of approving\nn. a desirable state\nn. the act of praying for divine protection

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...