Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #15091

blight

/balit/

danh từ

  • bệnh tàn rụi (cây cối)
  • (động vật học) rệp vừng
  • không khì mờ sương
  • ảnh hưởng xâu; tai hoạ

ngoại động từ

  • làm hại, làm hỏng, làm tàn rụi
    • a life blighted by illness: một cuộc đời tàn rụi vì bệnh hoạn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state or condition being blighted\nn. any plant disease resulting in withering without rotting\nv. cause to suffer a blight

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...