Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blinding

/'blaindgʌt/ Collins ★ phổ biến #11939

“blindings” là số nhiều của blinding — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự làm mù (giấu thông tin điều trị trong thử nghiệm) danh từ

“Blinding prevents bias in clinical trials.”Làm mù ngăn ngừa thiên vị trong thử nghiệm lâm sàng.

Đồng nghĩa maskingconcealment
Trái nghĩa unblindingopen-label
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blinding

/'blaindgʌt/

danh từ

  • đá dăm (cát...) (để) lấp khe nứt ở đường mới làm
  • sự lấp khe nứt ở đường mới làm
Định nghĩa tiếng Anh

v render unable to see v make blind by putting the eyes out v make dim by comparison or conceal s shining intensely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...