blond
/blɔnd/ IELTS phổ biến #4817
“blonded” là quá khứ phân từ của blond — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
(tóc) vàng hoe
tính từ
“He has long blond hair that shines in the sun.”Anh ấy có mái tóc vàng sáng dài tỏa sáng dưới ánh nắng.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
blond
/blɔnd/
tính từ
- vàng hoe
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person with fair skin and hair n. a light grayish yellow to near white a. being or having light colored skin and hair and usually blue or grey eyes