Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blond

/blɔnd/ IELTS phổ biến #4817

“blonder” là so sánh hơn của blond — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

(tóc) vàng hoe tính từ

“He has long blond hair that shines in the sun.”Anh ấy có mái tóc vàng sáng dài tỏa sáng dưới ánh nắng.

Đồng nghĩa fairlightflaxengolden
Trái nghĩa brunettedarkblack
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blond

/blɔnd/

tính từ

  • vàng hoe
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person with fair skin and hair n. a light grayish yellow to near white a. being or having light colored skin and hair and usually blue or grey eyes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...