blurt out
/blɜːrt aʊt/
“blurring out” là hiện tại phân từ của blurt out — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nói ra một cách bất ngờ hoặc không kiểm soát được
động từ
“She didn't mean to blurt out her surprise party plans.”Cô ấy không có ý định tiết lộ kế hoạch tổ chức tiệc bất ngờ của mình.
Biến thể từ
blurts out quá khứ
blurred out quá khứ phân từ
blurring out hiện tại phân từ
blurts out ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
động từ
- nói ra một cách bất ngờ hoặc không kiểm soát được
- blurt out the truth: nói ra sự thật
- blurt out a secret: tiết lộ một bí mật
- tiết lộ điều gì đó mà không có ý định