Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

boast

/boust/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #4534

“boasts” là ngôi 3 số ít của boast — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khoe khoang, khoác lác động từ

“He boasted to his friends about winning the chess tournament.”Anh ấy khoe với bạn bè về việc thắng giải cờ vua.

Đồng nghĩa bragshow offcrowflaunt
Trái nghĩa humblemodestunderstate
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

boast

/boust/

danh từ

  • lời nói khoác
  • sự khoe khoang
    • to make boast of something: khoe khoang cái gì
  • niềm tự kiêu, niềm kiêu hãnh

thành ngữ

  1. great boast, small roast
    • (tục ngữ) trăm voi không được bát nước xáo

danh từ

  • khoe khoang, khoác lác
  • tự kiêu, lấy làm kiêu hãnh (về cái gì)
Định nghĩa tiếng Anh

n. speaking of yourself in superlatives v. show off

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...