Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3101

modest

/'mɔdist/

tính từ

  • khiêm tốn, nhún nhường, nhũn nhặn
    • the hero was very modest about his great deals: người anh hùng rất khiêm tốn về những chiến công to lớn của mình
  • thuỳ mị, nhu mì, e lệ
    • a modest girl: một cô gái nhu mì
  • vừa phải, phải chăng, có mức độ; bình thường, giản dị
    • my demands are quite modest: những yêu cầu của tôi rất là phải chăng
    • a modest little house: một căn nhà nhỏ bé giản dị
Đồng nghĩa humbleunassumingmoderate
Trái nghĩa immodestarrogant
Định nghĩa tiếng Anh

a. marked by simplicity; having a humble opinion of yourself\ns. not large but sufficient in size or amount\ns. free from pomp or affectation\na. not offensive to sexual mores in conduct or appearance

Gợi ý (5)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...