Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

modest

/'mɔdist/ TOEFLIELTSGRECollins ★★★ phổ biến #3101

Nghĩa thường dùng

khiêm tốn tính từ

“She is modest about her achievements and does not brag.”Cô ấy khiêm tốn về thành tích của mình và không khoe khoang.

Đồng nghĩa humbleunassumingmoderate
Trái nghĩa immodestarrogant
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

modest

/'mɔdist/

tính từ

  • khiêm tốn, nhún nhường, nhũn nhặn
    • the hero was very modest about his great deals: người anh hùng rất khiêm tốn về những chiến công to lớn của mình
  • thuỳ mị, nhu mì, e lệ
    • a modest girl: một cô gái nhu mì
  • vừa phải, phải chăng, có mức độ; bình thường, giản dị
    • my demands are quite modest: những yêu cầu của tôi rất là phải chăng
    • a modest little house: một căn nhà nhỏ bé giản dị
Định nghĩa tiếng Anh

a. marked by simplicity; having a humble opinion of yourself s. not large but sufficient in size or amount s. free from pomp or affectation a. not offensive to sexual mores in conduct or appearance

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...