bombing
/'bɔmiŋ/ phổ biến #3087
Đồng nghĩa
bombardmentshellingstrike
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bombing
//
* danh từ- việc ném bom
Định nghĩa tiếng Anh
n. an attack by dropping bombs n. the use of bombs for sabotage; a tactic frequently used by terrorists