borrow
/'bɔrou/ Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #3214
“borrows” là ngôi 3 số ít của borrow — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Vay, mượn
động từ
“I need to borrow some money to buy a new bike.”Tôi cần vay một ít tiền để mua xe đạp mới.
Biến thể từ
borrowed quá khứ phân từ
borrowed quá khứ
borrowing hiện tại phân từ
borrows ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
borrow
/'bɔrou/
động từ
- vay, mượn
- to borrow at interest: vay lãi
- theo, mượn
- to borrow an idea: theo ý kiến, mượn ý kiến
Định nghĩa tiếng Anh
v. get temporarily