bowl
/boul/ TOEFLOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1829
“bowled” là quá khứ của bowl — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bát
danh từ
“Please put the fruit in the bowl.”Xin hãy để trái cây vào bát.
Biến thể từ
bowls số nhiều
bowled quá khứ
bowled quá khứ phân từ
bowling hiện tại phân từ
bowls ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bowl
/boul/
danh từ
- cái bát
- bát (đầy)
- nõ (điếu, tẩu thuốc lá); long (thìa, môi)
- (the bowl) sự ăn uống, sự chè chén
- to be found of the bowl: thích chè chén (với anh em bạn)
danh từ
- quả bóng gỗ
- (số nhiều) trò chơi bóng gỗ
- to play at bowls: chơi ném bóng gỗ
- (số nhiều) (tiếng địa phương) trò chơi kí
nội động từ
- chơi ném bóng gỗ
ngoại động từ
- lăn (quả bóng)
thành ngữ
- to bowl along
- bon nhanh (xe)
- to bowl over
- đánh đổ, đánh ngã
- (nghĩa bóng) làm bối rối; làm sửng sốt, làm kinh ngạc
Định nghĩa tiếng Anh
n. a round vessel that is open at the top; used chiefly for holding food or liquids; n. a concave shape with an open top n. a dish that is round and open at the top for serving foods n. the quantity contained in a bowl