Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #7796

crate

/kreit/

danh từ

  • thùng thưa (do nhiều thanh gỗ đóng lại, còn nhiều kẽ hở, không kín hẳn); sọt (để đựng đồ sứ, hoa quả...)

ngoại động từ

  • cho vào thùng thưa, cho vào sọt (đồ sứ, hoa quả...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a rugged box (usually made of wood); used for shipping\nn. the quantity contained in a crate\nv. put into a crate; as for protection

Gợi ý (13)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...