crate
/kreit/
danh từ
- thùng thưa (do nhiều thanh gỗ đóng lại, còn nhiều kẽ hở, không kín hẳn); sọt (để đựng đồ sứ, hoa quả...)
ngoại động từ
- cho vào thùng thưa, cho vào sọt (đồ sứ, hoa quả...)
Biến thể từ
crates số nhiều
crated quá khứ phân từ
crated quá khứ
crating hiện tại phân từ
crates ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
n. a rugged box (usually made of wood); used for shipping\nn. the quantity contained in a crate\nv. put into a crate; as for protection