bride
“brides” là số nhiều của bride — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The bride looked stunning in her wedding dress.”Cô dâu trông thật lộng lẫy trong chiếc váy cưới của mình.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
bride
/braid/
danh từ
- cô dâu
Định nghĩa tiếng Anh
n. a woman who has recently been married n. a woman participant in her own marriage ceremony