Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

broad

/brɒ:d/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1404

“broadest” là so sánh nhất của broad — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

rộng tính từ

“The river is broad.”Con sông rất rộng.

Đồng nghĩa wideextensivevast
Trái nghĩa narrowlimited
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

broad

//

  • rộng
Định nghĩa tiếng Anh

n. slang term for a woman s. not detailed or specific s. lacking subtlety; obvious s. being at a peak or culminating point

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...