Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GREOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1982

limited

/'limitid/

tính từ

  • có hạn, hạn chế, hạn định
Định nghĩa tiếng Anh

a. small in range or scope\ns. including only a part\ns. mediocre\ns. not excessive

Gợi ý (10)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...