broker
/'brәukә/ GRECollins ★★★ phổ biến #4073
“brokered” là quá khứ của broker — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người môi giới
danh từ
“He works as a broker in the stock market.”Anh ấy làm việc như một người môi giới trên thị trường chứng khoán.
Biến thể từ
brokers số nhiều
brokered quá khứ
brokered quá khứ phân từ
brokering hiện tại phân từ
brokers ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa
agentdealermediatorintermediary
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
broker
//
- (Tech) người môi giới
Định nghĩa tiếng Anh
v. act as a broker