Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“brokering” là hiện tại phân từ của broker — đang hiển thị từ gốc:
GRECollins ★★★ phổ biến #4073

broker

//

  • (Tech) người môi giới
Định nghĩa tiếng Anh

v. act as a broker

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...