Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

broker

/'brәukә/ GRECollins ★★★ phổ biến #4073

“brokering” là hiện tại phân từ của broker — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người môi giới danh từ

“He works as a broker in the stock market.”Anh ấy làm việc như một người môi giới trên thị trường chứng khoán.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

broker

//

  • (Tech) người môi giới
Định nghĩa tiếng Anh

v. act as a broker

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...