Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

bros

//

* danh từ
  • vt của brothers (dùng ở tên các hãng buôn)

Gợi ý (8)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...