buddy
/'bʌdi/ TOEFLCollins ★ phổ biến #4109
“buddies” là số nhiều của buddy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bạn bè
danh từ
“He is my best buddy.”Anh ấy là bạn thân nhất của tôi.
Biến thể từ
buddies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
buddy
/'bʌdi/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bạn thân
Định nghĩa tiếng Anh
n. a close friend who accompanies his buddies in their activities