Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #14024

buoy

/bɔi/

danh từ

  • (hàng hải) phao, phao cứu đắm ((cũng) life buoy)
  • (nghĩa bóng) chỗ nương tựa

ngoại động từ

  • đặt phao, thả phao
    • to buoy [out] a channel: thả phao ở eo biển
  • ((thường) : up) giữ cho khỏi chìm, làm cho nổi, nâng lên
  • ((thường) : up) giữ vững tinh thần, làm cho phấn chấn
    • to be buoyed up with new hope: phấn chấn lên với niềm hy vọng mới
Định nghĩa tiếng Anh

n. bright-colored; a float attached by rope to the seabed to mark channels in a harbor or underwater hazards\nv. float on the surface of water\nv. keep afloat\nv. mark with a buoy

Gợi ý (12)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...