burden
/'bə:dn/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #2665
“burdening” là hiện tại phân từ của burden — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gánh nặng
danh từ
“He felt a burden of responsibility.”Anh ấy cảm thấy gánh nặng trách nhiệm.
Biến thể từ
burdens số nhiều
burdened quá khứ phân từ
burdening hiện tại phân từ
burdened quá khứ
burdens ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
burden
/'bə:dn/
danh từ
- gánh nặng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to bend beneath the burden: còng xuống vì gánh nặng
- to be a burden to someone: là gánh nặng cho ai
- (hàng hải) sức chở, trọng tải (của tàu)
- a ship of a thousand tons burden: tàu sức chở một nghìn tấn
- món chi tiêu bắt buộc
- đoạn điệp (bài bát)
- ý chính, chủ đề (bài thơ, cuốn sách)
thành ngữ
- beast of burden
- súc vật thồ
- (nghĩa bóng) thân trâu ngựa
ngoại động từ
- chất nặng lên; đè nặng lên ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- to be burdened with debts: nợ nần chồng chất
Định nghĩa tiếng Anh
n. an onerous or difficult concern n. the central idea that is expanded in a document or discourse v. weight down with a load