Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burden

/'bə:dn/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #2665

“burdens” là số nhiều của burden — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gánh nặng danh từ

“He felt a burden of responsibility.”Anh ấy cảm thấy gánh nặng trách nhiệm.

Đồng nghĩa loadweightstrain
Trái nghĩa reliefease
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

burden

/'bə:dn/

danh từ

  • gánh nặng ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to bend beneath the burden: còng xuống vì gánh nặng
    • to be a burden to someone: là gánh nặng cho ai
  • (hàng hải) sức chở, trọng tải (của tàu)
    • a ship of a thousand tons burden: tàu sức chở một nghìn tấn
  • món chi tiêu bắt buộc
  • đoạn điệp (bài bát)
  • ý chính, chủ đề (bài thơ, cuốn sách)

thành ngữ

  1. beast of burden
    • súc vật thồ
    • (nghĩa bóng) thân trâu ngựa

ngoại động từ

  • chất nặng lên; đè nặng lên ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • to be burdened with debts: nợ nần chồng chất
Định nghĩa tiếng Anh

n. an onerous or difficult concern n. the central idea that is expanded in a document or discourse v. weight down with a load

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...