burn
/bә:n/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1422
“burns” là số nhiều của burn — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
đốt; cháy
động từ
“Be careful not to burn yourself.”Hãy cẩn thận đừng để bị bỏng.
Biến thể từ
burnt quá khứ phân từ
burning hiện tại phân từ
burned quá khứ
burns số nhiều
burns ngôi 3 số ít
Trái nghĩa
extinguishquench
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
burn
//
- (Tech) đốt cháy (đ)
Định nghĩa tiếng Anh
n. pain that feels hot as if it were on fire n. an injury caused by exposure to heat or chemicals or radiation n. a place or area that has been burned (especially on a person's body) n. damage inflicted by fire