Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burn

/bә:n/ Oxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #1422

“burns” là số nhiều của burn — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đốt; cháy động từ

“Be careful not to burn yourself.”Hãy cẩn thận đừng để bị bỏng.

Đồng nghĩa scorchcharignite
Trái nghĩa extinguishquench
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

burn

//

  • (Tech) đốt cháy (đ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. pain that feels hot as if it were on fire n. an injury caused by exposure to heat or chemicals or radiation n. a place or area that has been burned (especially on a person's body) n. damage inflicted by fire

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...