Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

burning

/'bə:niɳ/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #4041

Nghĩa thường dùng

cháy động từ

“The burning building was a sight to see.”Tòa nhà đang cháy là một cảnh tượng đáng xem.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

burning

/'bə:niɳ/

danh từ

  • sự đốt, sự thiêu, sự khê, sự khét (cơm)
    • a smell of burning: mùi cháy khét
  • sự nung (gạch); mẻ gạch (nung trong lò)
  • (từ lóng) sự sôi nổi, sự hăng hái, nhiệt tình

tính từ

  • đang cháy
  • thiết tha, mãnh liệt, ghê gớm, kịch liệt; cháy cổ (khát); rát mặt (xấu hổ)
    • burning desire: lòng ham muốn mãnh liệt
    • burning thirst: sự khát cháy cổ
    • burning shame: sự xấu hổ rát mặt
  • nóng bỏng, nóng hổi, cấp bách
    • a burning question: vấn đề nóng hổi; vấn đề được bàn bạc sôi nổi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of burning something n. execution by fire n. a form of torture in which cigarettes or cigars or other hot implements are used to burn the victim's skin s. of immediate import

Gợi ý (4)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...