burning
/'bə:niɳ/ TOEFLCollins ★★ phổ biến #4041
Nghĩa thường dùng
cháy
động từ
“The burning building was a sight to see.”Tòa nhà đang cháy là một cảnh tượng đáng xem.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
burning
/'bə:niɳ/
danh từ
- sự đốt, sự thiêu, sự khê, sự khét (cơm)
- a smell of burning: mùi cháy khét
- sự nung (gạch); mẻ gạch (nung trong lò)
- (từ lóng) sự sôi nổi, sự hăng hái, nhiệt tình
tính từ
- đang cháy
- thiết tha, mãnh liệt, ghê gớm, kịch liệt; cháy cổ (khát); rát mặt (xấu hổ)
- burning desire: lòng ham muốn mãnh liệt
- burning thirst: sự khát cháy cổ
- burning shame: sự xấu hổ rát mặt
- nóng bỏng, nóng hổi, cấp bách
- a burning question: vấn đề nóng hổi; vấn đề được bàn bạc sôi nổi
Định nghĩa tiếng Anh
n. the act of burning something n. execution by fire n. a form of torture in which cigarettes or cigars or other hot implements are used to burn the victim's skin s. of immediate import