Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“busying” là hiện tại phân từ của busy — đang hiển thị từ gốc:
Oxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1924

busy

/'bizi/

tính từ

  • bận rộn, bận; có lắm việc
    • to be busy with (over) one's work: bận rộn với công việc của mình
  • náo nhiệt, đông đúc
    • a busy street: phố đông đúc náo nhiệt
  • đang bận, đang có người dùng (dây nói)
  • lăng xăng; hay dính vào việc của người khác
  • hay gây sự bất hoà

ngoại động từ

  • giao việc
    • I have busied him for the whole day: tôi đã giao việc cho nó làm cả ngày rồi
  • động từ phãn thân bận rộn với
    • to busy oneself with (about) something: bận rộn với cái gì
    • to busy onself doing something: bận rộn làm cái gì

danh từ

  • (từ lóng) cớm, mật thám
Đồng nghĩa crowdedlively
Trái nghĩa quietempty
Định nghĩa tiếng Anh

v. keep busy with\na. actively or fully engaged or occupied\ns. overcrowded or cluttered with detail\ns. crowded with or characterized by much activity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...